Aatrox

  • Top

    Đánh Giá Vị Trí 70.27% 1752 Phân Tích
  • Jungle

    Đánh Giá Vị Trí 26.95% 672 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 51.94% 9 / 58 2
Play Rate 1.61% 43 / 58 9
Ban Rate 1.96% 21 / 58 5
Playerbase Average Games Played 25.61 49 / 58 0
Gold Earned 12507 10 / 58 4
Kills 6.77 14 / 58 2
Deaths 6.33 39 / 58 1
Assists 6.05 39 / 58 3
Damage Dealt 21723 13 / 58 0
Damage Taken 33181 9 / 58 0
Minions Killed 184.69 22 / 58 4
Tổng Thể 12 / 58 7

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 51.78% _____ 1657 Trận
Tỷ Lệ Thắng 0% _____ 1 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 51.56% | 1435 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 53.3% | 227 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 51.98% | 277 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 60.28% | 209 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 52.65% | 395 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép theo cấp +0.16 kháng phép mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18)
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 57.93% | 126 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 50.82% | 118 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 52.79% | 110 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 52.41% | 1343 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 55.61% | 187 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 18
Cunning - 0
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 52.65% | 188 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 18
Cunning - 0
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 52.65% | 188 Games
Hiển thị ít nhất trận.

Top Khắc Chế Aatrox

Top Bị Aatrox Khắc Chế