Aatrox

  • Jungle

    Đánh Giá Vị Trí 53.82% 993 Phân Tích
  • Top

    Đánh Giá Vị Trí 41.51% 766 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 47.65% 44 / 55 3
Play Rate 0.75% 49 / 55 1
Ban Rate 1.76% 14 / 55 4
Playerbase Average Games Played 78.28 11 / 55 0
Gold Earned 12872 16 / 55 10
Kills 6.1 31 / 55 1
Deaths 6.56 33 / 55 10
Assists 6.26 36 / 55 3
Damage Dealt 19837 43 / 55 0
Damage Taken 32976 15 / 55 4
Minions Killed 190.54 23 / 55 4
Tổng Thể 39 / 55 4

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 47.55% _____ 736 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 46.09% | 538 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 50.32% | 155 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 51.47% | 136 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 51.47% | 136 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 49.19% | 124 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép theo cấp +0.16 kháng phép mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18)
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 54% | 50 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 48.44% | 35 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 49.86% | 32 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 46.71% | 563 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 46.71% | 563 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 18
Cunning - 0
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 44.64% | 56 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 18
Cunning - 0
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 44.64% | 56 Games
Hiển thị ít nhất trận.

Top Khắc Chế Aatrox

Top Bị Aatrox Khắc Chế