Blitzcrank

  • Support

    Đánh Giá Vị Trí 90.81% 13890 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 51.98% 7 / 33 2
Play Rate 12.81% 4 / 33 0
Ban Rate 6.75% 4 / 33 0
Playerbase Average Games Played 41.2 19 / 33 0
Gold Earned 9658 20 / 33 1
Assists 13.25 16 / 33 2
Deaths 5.89 17 / 33 2
Kills 2.52 19 / 33 1
Heal 3947.37 16 / 33 0
Pink Wards Bought 1.97 19 / 33 6
Wards Placed 20.26 14 / 33 5
Wards Killed 3.42 22 / 33 5
Damage Dealt 10243 20 / 33 1
Tổng Thể 7 / 33 0

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 52.22% _____ 13032 Trận
Tỷ Lệ Thắng 42.3% _____ 26 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 51.12% | 8045 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 53.62% | 5628 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 51.36% | 4774 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 52.94% | 476 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Xuyên Kháng Phép +0.87 xuyên kháng phép
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Sức mạnh Phép thuật +4.95 sức mạnh phép thuật
Tỷ Lệ Thắng 51.12% | 1383 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Năng lượng +11.25 năng lượng
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Di chuyển +1.5% tốc độ di chuyển
Tỷ Lệ Thắng 60.83% | 143 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 50.83% | 853 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 53.22% | 681 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 52.97% | 10068 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 52.97% | 10068 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 0
Cunning - 12
Resolve - 18
Tỷ Lệ Thắng 54.3% | 1114 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 0
Cunning - 12
Resolve - 18
Tỷ Lệ Thắng 63.12% | 141 Games
Hiển thị ít nhất trận.

Support Khắc Chế Blitzcrank

Support Bị Blitzcrank Khắc Chế

ADC Khắc Chế Blitzcrank

ADC Bị Blitzcrank Khắc Chế

ADC Kém Hiệu Quả Với Blitzcrank

ADC Hiệu Quả Tốt Với Blitzcrank