Jhin

  • ADC

    Đánh Giá Vị Trí 94.17% 26578 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 50.71% 8 / 19 3
Play Rate 32.14% 1 / 19 0
Ban Rate 9.77% 3 / 19 1
Playerbase Average Games Played 42.83 6 / 19 0
Gold Earned 13249 14 / 19 3
Kills 7.93 10 / 19 3
Deaths 5.92 2 / 19 1
Assists 9.36 3 / 19 1
Damage Dealt 24073 7 / 19 1
Killing Spree 3.74 3 / 19 1
Minions Killed 191.42 15 / 19 2
Tổng Thể 2 / 19 1

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 50.75% _____ 24847 Trận
Tỷ Lệ Thắng 47.05% _____ 34 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 50.78% | 26443 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 50.78% | 26443 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 49.04% | 7934 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 55.82% | 335 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Sát thương Vật lí +2.25 sát thương vật lí
Tỷ Lệ Thắng 50.43% | 4332 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Xuyên Giáp +1.28 xuyên giáp
3x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
6x Ngọc xanh Bậc III: Giảm thời gian hồi chiêu theo cấp -0.09% thời gian hồi chiêu mỗi cấp (-1.67% khi tướng đạt cấp 18)
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Xuyên Giáp +2.56 xuyên giáp
Tỷ Lệ Thắng 56.49% | 154 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 49.97% | 3687 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 52.12% | 1415 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 50.25% | 12541 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 52.41% | 2398 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 49.68% | 1574 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 58.64% | 133 Games
Hiển thị ít nhất trận.

ADC Khắc Chế Jhin

ADC Bị Jhin Khắc Chế

Support Khắc Chế Jhin

Support Bị Jhin Khắc Chế

Support Kém Hiệu Quả Với Jhin

Support Hiệu Quả Tốt Với Jhin