Jhin

  • ADC

    Đánh Giá Vị Trí 91.2% 7911 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 47.33% 16 / 19 1
Play Rate 7.33% 11 / 19 1
Ban Rate 0.3% 9 / 19 1
Playerbase Average Games Played NaN 11 / 19 0
Gold Earned 12608 18 / 19 2
Kills 7.35 13 / 19 1
Deaths 5.89 6 / 19 0
Assists 8.93 3 / 19 1
Damage Dealt 22696 11 / 19 2
Killing Spree 3.51 11 / 19 1
Minions Killed 182.89 16 / 19 0
Tổng Thể 13 / 19 1

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 47.26% _____ 7398 Trận
Tỷ Lệ Thắng 44.44% _____ 9 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 47.48% | 7848 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 47.48% | 7848 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 45.52% | 2772 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 53.72% | 644 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Sát thương Vật lí +2.25 sát thương vật lí
Tỷ Lệ Thắng 46.81% | 1555 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
4x Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ Đánh +0.64% tốc độ đánh
5x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 52.11% | 142 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 47.12% | 485 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 47.63% | 483 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 45.37% | 3467 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 53.24% | 308 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 47.26% | 256 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 50.68% | 146 Games
Hiển thị ít nhất trận.

ADC Khắc Chế Jhin

ADC Bị Jhin Khắc Chế

Support Khắc Chế Jhin

Support Bị Jhin Khắc Chế

Support Kém Hiệu Quả Với Jhin

Support Hiệu Quả Tốt Với Jhin