Kog'Maw

  • ADC

    Đánh Giá Vị Trí 83.52% 2676 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 55.08% 1 / 19 8
Play Rate 3.23% 14 / 19 3
Ban Rate 0.28% 13 / 19 5
Playerbase Average Games Played 23.51 13 / 19 0
Gold Earned 13823 2 / 19 0
Kills 8.87 3 / 19 0
Deaths 6.87 16 / 19 0
Assists 7.44 15 / 19 2
Damage Dealt 27927 2 / 19 0
Killing Spree 3.72 4 / 19 2
Minions Killed 199.5 7 / 19 1
Tổng Thể 4 / 19 6

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 55.19% _____ 2533 Trận
Tỷ Lệ Thắng 100% _____ 1 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 55.18% | 2640 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 55.18% | 2640 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 54.63% | 518 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 60.49% | 162 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 55.15% | 698 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
4x Ngọc xanh Bậc III: Tốc độ Đánh +0.64% tốc độ đánh
5x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 57.24% | 145 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 52.89% | 131 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 58.46% | 27 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 54.44% | 1756 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 57.14% | 147 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 12
Cunning - 18
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 63.3% | 109 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 12
Cunning - 18
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 71.87% | 32 Games
Hiển thị ít nhất trận.

ADC Khắc Chế Kog'Maw

ADC Bị Kog'Maw Khắc Chế

Support Khắc Chế Kog'Maw

Support Bị Kog'Maw Khắc Chế

Support Kém Hiệu Quả Với Kog'Maw

Support Hiệu Quả Tốt Với Kog'Maw