Kog'Maw

  • ADC

    Đánh Giá Vị Trí 86.5% 5027 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 53.15% 2 / 19 1
Play Rate 4.63% 13 / 19 1
Ban Rate 1.27% 6 / 19 1
Playerbase Average Games Played 17.06 18 / 19 0
Gold Earned 13266 3 / 19 1
Kills 8.34 2 / 19 0
Deaths 6.54 16 / 19 0
Assists 7.35 15 / 19 0
Damage Dealt 27664 2 / 19 0
Killing Spree 3.65 7 / 19 4
Minions Killed 193.21 8 / 19 0
Tổng Thể 4 / 19 2

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 53.17% _____ 4745 Trận
Tỷ Lệ Thắng 25% _____ 4 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 53.3% | 4973 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 53.3% | 4973 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 55.15% | 1387 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 57.47% | 341 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 53.07% | 1317 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép theo cấp +0.16 kháng phép mỗi cấp (+3 khi tướng đạt cấp 18)
9x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
3x Ngọc tím Bậc III: Tốc độ Đánh +4.5% tốc độ đánh
Tỷ Lệ Thắng 57.44% | 188 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 51.75% | 648 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 54.92% | 246 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 53.74% | 2724 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 54.26% | 1452 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 55.89% | 390 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 18
Cunning - 12
Resolve - 0
Tỷ Lệ Thắng 57.01% | 221 Games
Hiển thị ít nhất trận.

ADC Khắc Chế Kog'Maw

ADC Bị Kog'Maw Khắc Chế

Support Khắc Chế Kog'Maw

Support Bị Kog'Maw Khắc Chế

Support Kém Hiệu Quả Với Kog'Maw

Support Hiệu Quả Tốt Với Kog'Maw