Thresh

  • Support

    Đánh Giá Vị Trí 93.48% 21497 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 49.43% 20 / 27 1
Play Rate 25.99% 1 / 27 0
Ban Rate 1.18% 8 / 27 0
Playerbase Average Games Played 68.84 4 / 27 0
Gold Earned 9611 27 / 27 1
Assists 15.34 6 / 27 1
Deaths 6.15 12 / 27 0
Kills 2.08 18 / 27 1
Heal 3718.01 15 / 27 0
Pink Wards Bought 2.17 10 / 27 1
Wards Placed 21.23 13 / 27 0
Wards Killed 4.2 9 / 27 0
Damage Dealt 8422 20 / 27 0
Tổng Thể 10 / 27 0

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 49.48% _____ 20435 Trận
Tỷ Lệ Thắng 46.51% _____ 43 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 49.32% | 17493 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 50.15% | 3858 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 48.98% | 3454 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 53.96% | 126 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Máu +8 máu
3x Ngọc tím Bậc III: Giáp +4.26 giáp
Tỷ Lệ Thắng 52.36% | 1604 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
4x Ngọc vàng Bậc III: Máu +8 máu
5x Ngọc vàng Bậc III: Giáp +1 giáp
1x Ngọc tím Bậc III: Sát thương Vật lí +2.25 sát thương vật lí
2x Ngọc tím Bậc III: Giáp +4.26 giáp
Tỷ Lệ Thắng 57.14% | 203 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 48.58% | 1367 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 51.08% | 164 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 49.89% | 16746 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 49.89% | 16746 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 0
Cunning - 12
Resolve - 18
Tỷ Lệ Thắng 48.68% | 1559 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 0
Cunning - 18
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 56.34% | 126 Games
Hiển thị ít nhất trận.

Support Khắc Chế Thresh

Support Bị Thresh Khắc Chế

ADC Khắc Chế Thresh

ADC Bị Thresh Khắc Chế

ADC Kém Hiệu Quả Với Thresh

ADC Hiệu Quả Tốt Với Thresh