Thresh

  • Support

    Đánh Giá Vị Trí 93.36% 31302 Phân Tích

Thống Kê Tướng

Thống Kê Điểm Vai Trò Vị Trí Khi Thay Đổi
Win Rate 51.53% 9 / 29 1
Play Rate 29.02% 1 / 29 0
Ban Rate 2.69% 4 / 29 4
Playerbase Average Games Played NaN 1 / 29 0
Gold Earned 9275 29 / 29 2
Assists 14.98 4 / 29 2
Deaths 5.53 10 / 29 0
Kills 2.19 18 / 29 0
Heal 3490.19 18 / 29 1
Pink Wards Bought 2.33 6 / 29 2
Wards Placed 20.13 12 / 29 0
Wards Killed 3.91 7 / 29 1
Damage Dealt 8391 21 / 29 0
Tổng Thể 1 / 29 3

Biểu Đồ Phân Tích

Tỷ Lệ Thắng Từng Phiên Bản

Tỷ Lệ Chọn Từng Phiên Bản

Thành Phần Sát Thương

  • Vật Lý
  • Phép
  • Khác

Phụ Kiện Khởi Đầu

Tỷ Lệ Thắng 51.53% _____ 29490 Trận
Tỷ Lệ Thắng 62.29% _____ 61 Trận

Tỷ Lệ Thắng Theo Độ Dài Trận

Tỷ Lệ Thắng Qua Những Trận Đã Chơi (Dựa vào kinh nghiệm đánh xếp hạng 2014-2015)

Phép Bổ Trợ Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 50.49% | 19602 Trận

Phép Bổ Trợ Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 53.32% | 11534 Trận

Cách Nâng Skill Thường Dùng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 49.3% | 4720 Trận

Cách Nâng Skill Tốt Nhất

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
Q
W
W
W
W
W
E
E
E
E
E
R
R
R
Tỷ Lệ Thắng 57.14% | 168 Trận

Bảng Ngọc Thường Dùng

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Máu +8 máu
3x Ngọc tím Bậc III: Giáp +4.26 giáp
Tỷ Lệ Thắng 54.77% | 2589 Trận

Bảng Ngọc Tốt Nhất

9x Ngọc đỏ Bậc III: Sát thương Vật lí +0.95 sát thương vật lí
9x Ngọc xanh Bậc III: Kháng Phép +1.34 kháng phép
9x Ngọc vàng Bậc III: Máu theo cấp +1.33 máu mỗi cấp (+24 khi tướng đạt cấp 18)
3x Ngọc tím Bậc III: Giáp +4.26 giáp
Tỷ Lệ Thắng 57.28% | 391 Trận

Cách Lên Đồ Thường Dùng

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 51.12% | 2298 Trận

Cách Lên Đồ Tốt Nhất

> > > > >
Tỷ Lệ Thắng 52.4% | 390 Trận

Khởi Đầu Thường Dùng

Tỷ Lệ Thắng 51.99% | 24947 Trận

Khởi Đầu Tốt Nhất

Tỷ Lệ Thắng 51.99% | 24947 Trận

Bảng Bổ Trợ Thường Dùng

Ferocity - 0
Cunning - 12
Resolve - 18
Tỷ Lệ Thắng 49.89% | 2804 Games

Bảng Bổ Trợ Tốt Nhất

Ferocity - 0
Cunning - 18
Resolve - 12
Tỷ Lệ Thắng 57.42% | 256 Games
Hiển thị ít nhất trận.

Support Khắc Chế Thresh

Support Bị Thresh Khắc Chế

ADC Khắc Chế Thresh

ADC Bị Thresh Khắc Chế

ADC Kém Hiệu Quả Với Thresh

ADC Hiệu Quả Tốt Với Thresh